Tất cả thị trường Mới 1440p Không bật RT VND

01 / Hiệu năng xứng đáng với số tiền bỏ ra

Card đồ họa có hiệu năng trên giá tốt nhất —

Card đồ họa cân bằng tốt nhất giữa hiệu năng chơi game và giá. Chỉ số hiệu năng trên giá càng cao, bạn càng nhận được nhiều hiệu năng với cùng số tiền.

Xem tất cả

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Card đồ họa có hiệu năng trên giá tốt nhất — tháng 11 2026
Card đồ họa Hiệu năng trên giá chỉ số / 100 Hiệu năng chỉ số / 100 FPS/₫ trên mỗi 1000000 VND FPS 1440p Giá từ VND VRAM
Intel · Card đồ họa 10
100
11
5,5 38,8
≈ 7.007.789 VND 42.800 JPY
Nhật Bản · Mới
10 GB
AMD · Card đồ họa 25
98,2
10,6
5,5 38,3
≈ 7.007.789 VND 42.800 JPY
Nhật Bản · Mới
8 GB
Intel · Card đồ họa 13
96,8
8,6
5,4 35,4
≈ 6.571.112 VND 40.133 JPY
Nhật Bản · Mới
8 GB
AMD · Card đồ họa 32
83,3
48,8
4,8 92,1 16 GB
AMD · Card đồ họa 18
81,3
38,6
4,7 77,8 12 GB
AMD · Card đồ họa 23
76,8
22,9
4,4 55,6 8 GB
Card đồ họa 116
76,7
26
4,4 60 8 GB
AMD · Card đồ họa 48
76,5
56,5
4,4 103 16 GB
Intel · Card đồ họa 3
74,2
6,8
4,3 32,9
≈ 7.603.614 VND 46.439 JPY
Nhật Bản · Mới
8 GB
Card đồ họa 135
73,4
20,5
4,3 52,3 8 GB

02 / Hiệu năng chơi game tối đa

Card đồ họa nhanh nhất —

Card đồ họa nhanh nhất trong chế độ thử nghiệm đã chọn. So sánh chỉ số hiệu năng và FPS, rồi xem mức giá cho hiệu năng đó.

Xem tất cả
Card đồ họa nhanh nhất — tháng 11 2026
Card đồ họa Hiệu năng chỉ số / 100 Hiệu năng trên giá chỉ số / 100 FPS 1440p FPS/₫ trên mỗi 1000000 VND Giá từ VND VRAM
Card đồ họa 64
100
1
164,3 0,9 32 GB
Card đồ họa 102
77,2
14,2
132,1 1,5 24 GB
Card đồ họa 153
65,7
29,8
116 2,2
≈ 51.800.260 VND 1.499,99 GBP
Vương quốc Anh · Mới
16 GB
Card đồ họa 69
59,6
24,8
107,3 2 16 GB
AMD · Card đồ họa 33
58,8
44,5
106,2 2,9 24 GB
Card đồ họa 106
58,1
34,4
105,2 2,5 16 GB
AMD · Card đồ họa 48
56,5
76,5
103 4,4 16 GB
Card đồ họa 150
56,1
46
102,5 3 16 GB
AMD · Card đồ họa 32
48,8
83,3
92,1 4,8 16 GB
Card đồ họa 87
48,4
33,6
91,6 2,4 16 GB

Các chỉ số dùng thang điểm tối đa 100.

FPS/₫ được hiển thị trên mỗi 1000000 VND: FPS trung bình ÷ giá bằng VND × 1000000. Càng cao càng tốt. Nếu thiếu FPS hoặc không có giá khả dụng, sẽ hiển thị —.