Intel Arc A580

Mẫu GPU

Intel Arc A580

Arc A580 là mô hình GPU từ Intel, dựa trên kiến trúc Xe-HPG. Bộ nhớ video: 8 GB GDDR6.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 32,9 FPS. Mẫu GPU này giữ vị trí 55 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 6,8 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 9 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 74,2 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 7.603.614 VND cho cạc đồ họa SPARKLE Intel Arc A580 ORC OC.)

Thông số tham khảo

  • Xung nhịp cơ bản: 1.700 MHz
  • Xung nhịp Boost: 2.400 MHz

Xung nhịp và yêu cầu cấp nguồn có thể khác nhau giữa các phiên bản của từng nhà sản xuất.

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các mẫu GPU khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với Intel Arc A580 · ≈ 7.603.614 VND · 33 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
42,4 57 trên 61
FPS / 1000000₫
5,57 13 trên 33
Hiệu năng
12,5 / 100 57 trên 61
Hiệu năng trên giá
64,9 / 100 13 trên 33

1440p

Quad HD
FPS trung bình
32,9 55 trên 59
FPS / 1000000₫
4,33 9 trên 33
Hiệu năng
6,8 / 100 55 trên 59
Hiệu năng trên giá
74,2 / 100 9 trên 33

4K

Ultra HD
FPS trung bình
— Chưa có thứ hạng
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • Arc A5808 GB Hiện tại · ≈ 7.603.614 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A5808 GB
    42,4Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+368,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A5808 GB
    32,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+399,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A5808 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    103,4Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A5808 GB
    5,57Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    1,07-80,9%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A5808 GB
    4,33Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,88-79,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A5808 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,55Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–5,57. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
Intel
Mẫu GPU
Arc A580
kiến trúc GPU
Xe-HPG
Quy trình sản xuất
6 nm
Diện tích chip GPU
406 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp cơ bản
1.700 MHz
Xung nhịp Boost
2.400 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
8 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.000 MHz
Băng thông bộ nhớ video
512 GB/s

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
SPARKLE Intel Arc A580 ORC OC
—·222 mmMới
—222 mmMới ≈ 7.603.614 VND 46.439 JPY
ASRock Intel Arc A580 Challenger
—·271 mmMới
—271 mmMới ≈ 12.256.023 VND 354,90 GBP
GUNNIR Intel Arc A580 Index 8G
—·253 mm—
—253 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiArc A58032,9 FPS · ≈ 7.603.614 VND 1440p · Không bật RT

Arc B570 10 GB

Nhanh hơn 18,1% Rẻ hơn 7,8%
38,8 FPS · 1440p≈ 7.007.789 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +28,1%

RX 7600 8 GB

Nhanh hơn 16,3% Rẻ hơn 7,8%
38,3 FPS · 1440p≈ 7.007.789 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +26,2%

Arc A750 8 GB

Nhanh hơn 7,7% Rẻ hơn 13,6%
35,4 FPS · 1440p≈ 6.571.112 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +24,6%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 179,8% Đắt hơn 154,4%
92,1 FPS · 1440p≈ 19.344.678 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +10%

RX 9070 GRE 12 GB

Nhanh hơn 136,3% Đắt hơn 119,3%
77,8 FPS · 1440p≈ 16.672.479 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +7,8%

RX 9060 XT 8 GB

Nhanh hơn 69,1% Đắt hơn 64,4%
55,6 FPS · 1440p≈ 12.503.512 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +2,8%