XFX Swift AMD Radeon RX 9060 XT OC Gaming Edition 8 GB

Card đồ họa

XFX Swift AMD Radeon RX 9060 XT OC Gaming Edition 8 GB

Cạc đồ họa của XFX, dựa trên GPU RX 9060 XT 8GB của AMD. Được trang bị 8 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 4.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 55,6 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 32 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 22,9 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 4 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 61,5 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 10.317.041 VND cho cạc đồ họa ASRock AMD Radeon RX 9060 XT Challenger OC 8 GB.)

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp chơi game: 2.780 MHz
  • Xung nhịp Boost: 3.320 MHz (+6,1% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Chiều dài: 270 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

ASRock AMD Radeon RX 9060 XT Challenger OC 8 GB — từ ≈ 10.317.041 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Đã qua sử dụng
So sánh với Radeon RX 9060 XT 8GB · ≈ 10.317.041 VND · 56 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
80,4 30 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
33,8 / 100 30 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
55,6 32 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
22,9 / 100 32 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
27,8 34 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
17,8 / 100 34 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 9060 XT8 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 9060 XT8 GB
    80,4Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+147%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 9060 XT8 GB
    55,6Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+195,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 9060 XT8 GB
    27,8Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+272,3%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 9060 XT8 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 9060 XT8 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 9060 XT8 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 9060 XT 8GB
Nhà sản xuất card đồ họa
XFX
kiến trúc GPU
RDNA 4
Quy trình sản xuất
4 nm
Diện tích chip GPU
199 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp chơi game
2.780 MHz
Xung nhịp Boost
3.320 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
8 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
128 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.518 MHz
Băng thông bộ nhớ video
320 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
2

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
270 mm
Chiều rộng
48 mm
Chiều cao
123,95 mm
cân nặng
1.400 g

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
ASRock AMD Radeon RX 9060 XT Challenger OC 8 GB
3290 MHz·249 mmĐã qua sử dụng
3290 MHz249 mmĐã qua sử dụng ≈ 10.317.041 VND 399,99 USD
ASRock AMD Radeon RX 9060 XT Steel Legend OC 8 GB
3320 MHz·298 mmĐã qua sử dụng
3320 MHz298 mmĐã qua sử dụng ≈ 10.832.906 VND 419,99 USD
Gigabyte AMD Radeon RX 9060 XT Gaming OC 8 GB
3320 MHz·281 mmĐã qua sử dụng
3320 MHz281 mmĐã qua sử dụng ≈ 15.339.035 VND 93.683 JPY
ASUS Dual AMD Radeon RX 9060 XT 8 GB
3130 MHz·202 mm—
3130 MHz202 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS Prime AMD Radeon RX 9060 XT OC Edition 8 GB
3130 MHz·304 mm—
3130 MHz304 mm— Không có dữ liệu giá
Acer Nitro AMD Radeon RX 9060 XT OC 8GB
3310 MHz·269 mm—
3310 MHz269 mm— Không có dữ liệu giá
Acer Nitro AMD Radeon RX 9060 XT OC White Edition 8GB
—·269 mm—
—269 mm— Không có dữ liệu giá
Gigabyte AMD Radeon RX 9060 XT Gaming 8 GB
3130 MHz·281 mm—
3130 MHz281 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Hellhound AMD Radeon RX 9060 XT OC 8 GB
3310 MHz·310 mm—
3310 MHz310 mm— Không có dữ liệu giá
XFX Swift AMD Radeon RX 9060 XT OC Gaming Edition 8 GB Card đồ họa hiện tại
3320 MHz·270 mm—
3320 MHz270 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 9060 XT55,6 FPS · ≈ 10.317.041 VND 1440p · Không bật RT

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 85,1% Đắt hơn 81,1%
103 FPS · 1440p≈ 18.682.832 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +2,2%

RX 7800 XT 16 GB

Nhanh hơn 28% Đắt hơn 36,2%
71,2 FPS · 1440p≈ 14.048.324 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -6%

RX 7900 GRE 16 GB

Nhanh hơn 41,4% Đắt hơn 51%
78,6 FPS · 1440p≈ 15.583.228 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -6,4%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 65,5% Đắt hơn 77,4%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -6,7%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 89,1% Đắt hơn 120,6%
105,2 FPS · 1440p≈ 22.758.941 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -14,3%

RTX 5060 Ti 8 GB

Nhanh hơn 7,8% Đắt hơn 27,5%
60 FPS · 1440p≈ 13.154.298 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -15,4%