Sapphire Pulse AMD Radeon RX 9070 GRE OC

Card đồ họa

Sapphire Pulse AMD Radeon RX 9070 GRE OC

Cạc đồ họa của Sapphire, dựa trên GPU RX 9070 GRE của AMD. Được trang bị 12 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 4.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 77,8 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 18 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 38,6 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 15 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 45,6 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 18.610.576 VND cho cạc đồ họa Gigabyte AMD Radeon RX 9070 GRE Gaming OC.)

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp chơi game: 2.340 MHz
  • Chiều dài: 280 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Gigabyte AMD Radeon RX 9070 GRE Gaming OC — từ ≈ 18.610.576 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Đã qua sử dụng
So sánh với Radeon RX 9070 GRE · ≈ 18.610.576 VND · 78 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
108 16 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
49,3 / 100 16 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
77,8 18 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
38,6 / 100 18 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
42 19 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
33,2 / 100 19 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 9070 GRE12 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 9070 GRE12 GB
    108Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+83,9%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 9070 GRE12 GB
    77,8Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+111,3%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 9070 GRE12 GB
    42Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+146,3%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 9070 GRE12 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 9070 GRE12 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 9070 GRE12 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 9070 GRE
Nhà sản xuất card đồ họa
Sapphire
kiến trúc GPU
RDNA 4
Quy trình sản xuất
4 nm
Diện tích chip GPU
356,5 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp chơi game
2.340 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
12 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
192 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.250 MHz
Băng thông bộ nhớ video
432 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
2

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
280 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Gigabyte AMD Radeon RX 9070 GRE Gaming OC
2920 MHz·288 mmĐã qua sử dụng
2920 MHz288 mmĐã qua sử dụng ≈ 18.610.576 VND 538,91 GBP
Acer Nitro AMD Radeon RX 9070 GRE
—·300 mm—
—300 mm— Không có dữ liệu giá
ASRock AMD Radeon RX 9070 GRE Steel Legend Dark OC
2920 MHz·298 mm—
2920 MHz298 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS ATS AMD Radeon RX 9070 GRE MEGALODON OC
—·305 mm—
—305 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS Prime AMD Radeon RX 9070 GRE OC
2880 MHz·312 mm—
2880 MHz312 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Hellhound AMD Radeon RX 9070 GRE
2860 MHz·327 mm—
2860 MHz327 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Reaper AMD Radeon RX 9070 GRE
2790 MHz·289 mm—
2790 MHz289 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Red Devil AMD Radeon RX 9070 GRE
2920 MHz·340 mm—
2920 MHz340 mm— Không có dữ liệu giá
Sapphire Metal Pulse AMD Radeon RX 9070 GRE
—·320 mm—
—320 mm— Không có dữ liệu giá
Sapphire Pulse AMD Radeon RX 9070 GRE OC Card đồ họa hiện tại
—·280 mm—
—280 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 9070 GRE77,8 FPS · ≈ 18.610.576 VND 1440p · Không bật RT

RTX 4070 Ti 12 GB

Nhanh hơn 10,8% Rẻ hơn 20,8%
86,2 FPS · 1440p≈ 14.735.841 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +39,9%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 32,4% Đắt hơn 0,4%
103 FPS · 1440p≈ 18.682.832 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +31,9%

RX 7900 GRE 16 GB

Nhanh hơn 1,1% Rẻ hơn 16,3%
78,6 FPS · 1440p≈ 15.583.228 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +20,8%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 18,4% Rẻ hơn 1,7%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +20,4%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 35,3% Đắt hơn 22,3%
105,2 FPS · 1440p≈ 22.758.941 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +10,6%

RTX 5070 12 GB

Nhanh hơn 6,1% Rẻ hơn 1,9%
82,5 FPS · 1440p≈ 18.259.662 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +8,1%