ASUS Dual AMD Radeon RX 7900 GRE OC

Card đồ họa

ASUS Dual AMD Radeon RX 7900 GRE OC

Cạc đồ họa của ASUS, dựa trên GPU RX 7900 GRE của AMD. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 3.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 78,6 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 16 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 39,2 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 18 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 40,8 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 20.634.340 VND cho cạc đồ họa ASUS TUF AMD Radeon RX 7900 GRE Gaming OC.)

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp chơi game: 2.013 MHz
  • Xung nhịp Boost: 2.366 MHz (+5,4% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Chiều dài: 279,9 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

ASUS TUF AMD Radeon RX 7900 GRE Gaming OC — từ ≈ 20.634.340 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Đã qua sử dụng
So sánh với Radeon RX 7900 GRE · ≈ 20.634.340 VND · 79 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
107,9 17 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
49,2 / 100 17 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
78,6 16 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
39,2 / 100 16 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
42,4 17 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
33,7 / 100 17 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 7900 GRE16 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7900 GRE16 GB
    107,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+84,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7900 GRE16 GB
    78,6Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+108,9%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7900 GRE16 GB
    42,4Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+143,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7900 GRE16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7900 GRE16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7900 GRE16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 7900 GRE
Nhà sản xuất card đồ họa
ASUS
kiến trúc GPU
RDNA 3
Quy trình sản xuất
5 nm
Diện tích chip GPU
300 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp chơi game
2.013 MHz
Xung nhịp Boost
2.366 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.250 MHz
Băng thông bộ nhớ video
576 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
2

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
279,9 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
ASUS TUF AMD Radeon RX 7900 GRE Gaming OC
2391 MHz·320 mmĐã qua sử dụng
2391 MHz320 mmĐã qua sử dụng ≈ 20.634.340 VND 799,99 USD
XFX AMD Radeon RX 7900 GRE
2395 MHz·335 mmĐã qua sử dụng
2395 MHz335 mmĐã qua sử dụng ≈ 21.150.205 VND 819,99 USD
Gigabyte AMD Radeon RX 7900 GRE Gaming OC
2391 MHz·302 mmĐã qua sử dụng
2391 MHz302 mmĐã qua sử dụng ≈ 28.786.819 VND 999,99 EUR
ASRock AMD Radeon RX 7900 GRE Challenger OC
—·269 mm—
—269 mm— Không có dữ liệu giá
ASRock AMD Radeon RX 7900 GRE Steel Legend OC
—·304 mm—
—304 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS Dual AMD Radeon RX 7900 GRE OC Card đồ họa hiện tại
2366 MHz·280 mm—
2366 MHz280 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS TUF AMD Radeon RX 7900 GRE White Gaming OC
—·320 mm—
—320 mm— Không có dữ liệu giá
Acer Nitro AMD Radeon RX 7900 GRE OC
2395 MHz·281 mm—
2395 MHz281 mm— Không có dữ liệu giá
Acer Predator BiFrost AMD Radeon RX 7900 GRE OC
2395 MHz·284 mm—
2395 MHz284 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Fighter AMD Radeon RX 7900 GRE
—·290 mm—
—290 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 7900 GRE78,6 FPS · ≈ 20.634.340 VND 1440p · Không bật RT

RTX 4070 Ti 12 GB

Nhanh hơn 9,5% Rẻ hơn 28,6%
86,2 FPS · 1440p≈ 14.735.841 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +53,4%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 17,1% Rẻ hơn 11,3%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +32%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 33,8% Đắt hơn 10,3%
105,2 FPS · 1440p≈ 22.758.941 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +21,3%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 30,9% Đắt hơn 8,6%
103 FPS · 1440p≈ 22.398.727 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +20,6%

RTX 5070 12 GB

Nhanh hơn 4,9% Rẻ hơn 11,5%
82,5 FPS · 1440p≈ 18.259.662 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +18,5%

RX 7900 XT 20 GB

Nhanh hơn 15,9% Giá gần như bằng nhau
91,1 FPS · 1440p≈ 20.634.340 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +15,9%