ZRT Intel Arc A380 6GD6 4H

Card đồ họa

ZRT Intel Arc A380 6GD6 4H

Cạc đồ họa dựa trên GPU Arc A380 từ Intel. Được trang bị 6 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: Xe-HPG.

Đặc điểm nổi bật

  • Chiều dài: 165 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

SPARKLE Intel Arc A380 ELF — từ ≈ 4.377.780 VND

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

SPARKLE Intel Arc A380 GENIE — từ ≈ 5.124.461 VND

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
— Chưa có thứ hạng
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
— Chưa có thứ hạng
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
— Chưa có thứ hạng
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • Arc A3806 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A3806 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    198,6Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A3806 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    164,3Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A3806 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    103,4Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A3806 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A3806 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A3806 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
Intel
Mẫu GPU
Arc A380
kiến trúc GPU
Xe-HPG
Quy trình sản xuất
6 nm
Diện tích chip GPU
157 mm²

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
6 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
96 bit
Xung nhịp bộ nhớ
1.937 MHz
Băng thông bộ nhớ video
186 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
2

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
165 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
SPARKLE Intel Arc A380 GENIE
—·145 mmĐã qua sử dụng
—145 mmĐã qua sử dụng ≈ 5.124.461 VND 148,39 GBP
Acer Predator BiFrost Intel Arc A380
—·240 mm—
—240 mm— Không có dữ liệu giá
ASRock Intel Arc A380 Challenger ITX OC
—·190 mm—
—190 mm— Không có dữ liệu giá
ASRock Intel Arc A380 Low Profile
—·169 mm—
—169 mm— Không có dữ liệu giá
Gigabyte Intel Arc A380 Gaming OC
—·280 mm—
—280 mm— Không có dữ liệu giá
Gigabyte Intel Arc A380 WindForce OC
—·192 mm—
—192 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A380 Index
—·221 mm—
—221 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A380 Photon OC
—·222 mm—
—222 mm— Không có dữ liệu giá
SPARKLE Intel Arc A380 ELF
—·153 mm—
—153 mm— Không có dữ liệu giá
ZRT Intel Arc A380 6GD6 4H Card đồ họa hiện tại
—·165 mm—
—165 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng

Không tìm thấy lựa chọn thay thế