Card đồ họa đáng tiền nhất — tháng 11 năm 2026

So sánh hiệu năng, giá và hiệu năng trên giá. Chỉ giữ các chỉ số bạn cần.

Mẫu GPU · 9

Tổng thể · Không bật RT · Hoa Kỳ, Vương quốc Anh, Đức, Pháp, Nhật Bản, Canada, Ý, Tây Ban Nha, Ấn Độ, Mexico, Brazil

Độ phân giải
Tình trạng

Sắp xếp theo

So sánh card đồ họa. Chọn tiêu đề cột để sắp xếp.
Intel · Card đồ họa 4
—
14,8
— 40,9 Không có giá 12 GB 230–315 mm
Intel · Card đồ họa 4
—
10,8
— 35,7 Không có giá 10 GB 241–300 mm
Intel · Card đồ họa 5
—
9,8
— 34,4 Không có giá 16 GB 267–306 mm
Intel · Card đồ họa 5
—
8,3
— 32,4 Không có giá 8 GB 222–306 mm
Intel · Card đồ họa 1
— — — — Không có giá 8 GB 222–271 mm
Intel · Card đồ họa 1
—
26,8
— 56,7 Không có giá 32 GB 190–289 mm
Intel · Card đồ họa 3
— — — — 8 GB 300–305 mm
Intel · Card đồ họa 3
— — — — Không có giá 6 GB 145–280 mm
Intel · Card đồ họa 2
— — — — 24 GB 190–289 mm
Hiển thị 9 trên 9

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Hiệu năng là chỉ số chơi game. Hiệu năng trên giá so sánh hiệu năng với giá. Giá trị càng cao càng tốt.

Card đồ họa dùng chung hiệu năng của mẫu GPU. Hiệu năng trên giá dùng giá hiển thị ở từng hàng và thang so sánh của toàn bộ danh mục.