ASRock AMD Radeon RX 7800 XT Phantom Gaming OC

Card đồ họa

ASRock AMD Radeon RX 7800 XT Phantom Gaming OC

Cạc đồ họa của AsRock, dựa trên GPU RX 7800 XT của AMD. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 3.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 71,2 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 20 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 33,9 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 28 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 30,1 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn.

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp chơi game: 2.254 MHz
  • Xung nhịp Boost: 2.430 MHz
  • Chiều dài: 328 mm
  • Đầu nối nguồn: 1x 8-pin
  • Bộ nguồn đề xuất: 650 W
  • làm mát: Làm mát không khí · Quạt dừng khi tải nhẹ

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Sapphire Pulse AMD Radeon RX 7800 XT — từ ≈ 16.628.599 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Đã qua sử dụng
So sánh với Radeon RX 7800 XT · ≈ 23.741.341 VND · 71 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
98,5 20 trên 61
FPS / 1000000₫
4,15 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
43,9 / 100 20 trên 61
Hiệu năng trên giá
32,9 / 100 Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
71,2 20 trên 59
FPS / 1000000₫
3 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
33,9 / 100 20 trên 59
Hiệu năng trên giá
30,1 / 100 Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
38,2 22 trên 57
FPS / 1000000₫
1,61 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
29,2 / 100 22 trên 57
Hiệu năng trên giá
28,7 / 100 Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 7800 XT16 GB Hiện tại · ≈ 23.741.341 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7800 XT16 GB
    98,5Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+101,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7800 XT16 GB
    71,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+130,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7800 XT16 GB
    38,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+170,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7800 XT16 GB
    4,15Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,94-77,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7800 XT16 GB
    3Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,78-74,1%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7800 XT16 GB
    1,61Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,49-69,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–4,15. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 7800 XT
Nhà sản xuất card đồ họa
AsRock
kiến trúc GPU
RDNA 3
Quy trình sản xuất
5 nm
Diện tích chip GPU
200 mm²
Số lượng bóng bán dẫn
28,1 ×10⁹

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp chơi game
2.254 MHz
Xung nhịp Boost
2.430 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.565 MHz
Băng thông bộ nhớ video
628 GB/s
L2 / Infinity Cache
64 MB

Sức mạnh & hiệu quả

Bộ nguồn đề xuất
650 W
Đầu nối nguồn
1x 8-pin

Kết nối và đầu ra video

Giao tiếp bus
PCIe 4.0 x16
Phiên bản DisplayPort
DisplayPort 2.1
Phiên bản HDMI
HDMI 2.1a
Đầu ra DisplayPort
3
Đầu ra HDMI
1

làm mát

Loại làm mát
Làm mát không khí
Số lượng quạt làm mát
3
Số lượng ống dẫn nhiệt
5
Tấm ốp lưng card đồ họa
Có
Chế độ dừng quạt làm mát
Có

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
328 mm
Chiều rộng
140 mm
Độ dày (khe)
3
cân nặng
1.261 g

Nội dung gói và phụ kiện

Ánh sáng RGB
Có

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Gigabyte AMD Radeon RX 7800 XT Gaming OC
2565 MHz·302 mmĐã qua sử dụng
2565 MHz302 mmĐã qua sử dụng ≈ 14.048.324 VND 85.800 JPY
ASRock AMD Radeon RX 7800 XT Challenger OC
2475 MHz·267 mmĐã qua sử dụng
2475 MHz267 mmĐã qua sử dụng ≈ 16.626.613 VND 481,46 GBP
PowerColor AMD Radeon RX 7800 XT
—·260 mmĐã qua sử dụng
—260 mmĐã qua sử dụng ≈ 18.035.155 VND 699,22 USD
Sapphire AMD Radeon RX 7800 XT
2430 MHz·267 mmĐã qua sử dụng
2430 MHz267 mmĐã qua sử dụng ≈ 19.043.830 VND 116.310 JPY
Sapphire Nitro+ AMD Radeon RX 7800 XT
2565 MHz·320 mmĐã qua sử dụng
2565 MHz320 mmĐã qua sử dụng ≈ 19.531.163 VND 757,22 USD
Sapphire Pulse AMD Radeon RX 7800 XT
2430 MHz·280 mmĐã qua sử dụng
2430 MHz280 mmĐã qua sử dụng ≈ 19.531.163 VND 757,22 USD
XFX Speedster MERC 319 AMD Radeon RX 7800 XT Black Edition
2565 MHz·326 mmĐã qua sử dụng
2565 MHz326 mmĐã qua sử dụng ≈ 20.537.213 VND 594,70 GBP
ASRock AMD Radeon RX 7800 XT Phantom Gaming OC Card đồ họa hiện tại
2430 MHz·328 mmĐã qua sử dụng
2430 MHz328 mmĐã qua sử dụng ≈ 23.741.341 VND 145.000 JPY
ASRock AMD Radeon RX 7800 XT Steel Legend OC
2520 MHz·304 mm—
2520 MHz304 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS DUAL AMD Radeon RX 7800 XT OC
—·280 mm—
—280 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 7800 XT71,2 FPS · ≈ 23.741.341 VND 1440p · Không bật RT

RTX 4070 Ti 12 GB

Nhanh hơn 21% Rẻ hơn 37,9%
86,2 FPS · 1440p≈ 14.735.841 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +95%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 44,6% Rẻ hơn 21,3%
103 FPS · 1440p≈ 18.682.832 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +83,8%

RX 7900 GRE 16 GB

Nhanh hơn 10,5% Rẻ hơn 34,4%
78,6 FPS · 1440p≈ 15.583.228 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +68,3%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 29,3% Rẻ hơn 22,9%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +67,8%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 47,8% Rẻ hơn 4,1%
105,2 FPS · 1440p≈ 22.758.941 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +54,2%

RTX 5070 12 GB

Nhanh hơn 15,9% Rẻ hơn 23,1%
82,5 FPS · 1440p≈ 18.259.662 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +50,7%