Gigabyte AMD Radeon RX 7800 XT Gaming OC

Card đồ họa

Gigabyte AMD Radeon RX 7800 XT Gaming OC

Cạc đồ họa của Gigabyte, dựa trên GPU RX 7800 XT của AMD. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 3.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 71,2 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 20 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 33,9 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 18 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 55,1 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp chơi game: 2.254 MHz
  • Xung nhịp Boost: 2.565 MHz (+5,6% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Chiều dài: 302 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với Radeon RX 7800 XT · ≈ 20.767.943 VND · 71 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
98,5 20 trên 61
FPS / 1000000₫
4,74 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
43,9 / 100 20 trên 61
Hiệu năng trên giá
53,2 / 100 Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
71,2 20 trên 59
FPS / 1000000₫
3,43 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
33,9 / 100 20 trên 59
Hiệu năng trên giá
55,1 / 100 Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
38,2 22 trên 57
FPS / 1000000₫
1,84 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
29,2 / 100 22 trên 57
Hiệu năng trên giá
55,1 / 100 Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 7800 XT16 GB Hiện tại · ≈ 20.767.943 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7800 XT16 GB
    98,5Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+101,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7800 XT16 GB
    71,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+130,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7800 XT16 GB
    38,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+170,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7800 XT16 GB
    4,74Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    1,07-77,5%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7800 XT16 GB
    3,43Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,88-74,3%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7800 XT16 GB
    1,84Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,55-69,9%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–4,74. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 7800 XT
Nhà sản xuất card đồ họa
Gigabyte
kiến trúc GPU
RDNA 3
Quy trình sản xuất
5 nm
Diện tích chip GPU
200 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp chơi game
2.254 MHz
Xung nhịp Boost
2.565 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.438 MHz
Băng thông bộ nhớ video
624 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
3

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
302 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Sapphire Pulse AMD Radeon RX 7800 XT
2430 MHz·280 mmMới
2430 MHz280 mmMới ≈ 16.628.599 VND 101.559 JPY
XFX Speedster QICK 319 AMD Radeon RX 7800 XT Core Edition
2430 MHz·335 mmMới
2430 MHz335 mmMới ≈ 18.560.653 VND 113.359 JPY
XFX Speedster MERC 319 AMD Radeon RX 7800 XT Black Edition
2565 MHz·326 mmMới
2565 MHz326 mmMới ≈ 19.426.639 VND 118.648 JPY
Gigabyte AMD Radeon RX 7800 XT Gaming OC Card đồ họa hiện tại
2565 MHz·302 mmMới
2565 MHz302 mmMới ≈ 20.767.943 VND 126.840 JPY
XFX Speedster QICK 319 AMD Radeon RX 7800 XT Core Edition White
—·335 mmMới
—335 mmMới ≈ 25.493.470 VND 18.590,00 MXN
PowerColor AMD Radeon RX 7800 XT
—·260 mmMới
—260 mmMới ≈ 27.769.917 VND 20.250,00 MXN
Sapphire Nitro+ AMD Radeon RX 7800 XT
2565 MHz·320 mmMới
2565 MHz320 mmMới ≈ 28.968.754 VND 1.006,31 EUR
Yeston Sakura AMD Radeon RX 7800 XT Hitomi Blossom SA
—·329 mmMới
—329 mmMới ≈ 30.243.030 VND 184.709 JPY
Sapphire Pure AMD Radeon RX 7800 XT
2475 MHz·320 mmMới
2475 MHz320 mmMới ≈ 30.517.788 VND 1.060,12 EUR
ASUS DUAL AMD Radeon RX 7800 XT OC
—·280 mmMới
—280 mmMới ≈ 31.485.603 VND 192.298 JPY

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 7800 XT71,2 FPS · ≈ 20.767.943 VND 1440p · Không bật RT

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 29,3% Rẻ hơn 6,9%
92,1 FPS · 1440p≈ 19.344.678 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +38,8%

RX 9070 GRE 12 GB

Nhanh hơn 9,2% Rẻ hơn 19,7%
77,8 FPS · 1440p≈ 16.672.479 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +36,1%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 44,6% Đắt hơn 11,7%
103 FPS · 1440p≈ 23.201.937 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +29,5%

RX 7900 XT 20 GB

Nhanh hơn 28% Đắt hơn 15%
91,1 FPS · 1440p≈ 23.884.289 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +11,3%

RTX 4070 Super 12 GB

Nhanh hơn 12% Đắt hơn 8%
79,7 FPS · 1440p≈ 22.439.352 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +3,6%

RTX 5070 12 GB

Nhanh hơn 15,9% Đắt hơn 12,9%
82,5 FPS · 1440p≈ 23.449.901 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +2,6%