Sapphire Pulse AMD Radeon RX 9070 XT

Card đồ họa

Sapphire Pulse AMD Radeon RX 9070 XT

Cạc đồ họa của Sapphire, dựa trên GPU RX 9070 XT của AMD. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 4.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 103 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 7 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 56,5 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 14 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 63,2 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp cơ bản: 2.400 MHz (+44,6% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Xung nhịp chơi game: 2.400 MHz
  • Xung nhịp Boost: 2.970 MHz
  • Chiều dài: 320 mm
  • Đầu nối nguồn: 1x 8-pin
  • TDP: 304 W · Bộ nguồn đề xuất: 700 W
  • làm mát: Làm mát không khí · Quạt dừng khi tải nhẹ

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với Radeon RX 9070 XT · ≈ 27.014.301 VND · 103 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
138,7 7 trên 61
FPS / 1000000₫
5,13 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
66,4 / 100 7 trên 61
Hiệu năng trên giá
58,7 / 100 Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
103 7 trên 59
FPS / 1000000₫
3,81 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
56,5 / 100 7 trên 59
Hiệu năng trên giá
63,2 / 100 Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
57,2 8 trên 57
FPS / 1000000₫
2,12 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
49,7 / 100 8 trên 57
Hiệu năng trên giá
66,6 / 100 Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 9070 XT16 GB Hiện tại · ≈ 27.014.301 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 9070 XT16 GB
    138,7Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+43,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 9070 XT16 GB
    103Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+59,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 9070 XT16 GB
    57,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+80,9%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 9070 XT16 GB
    5,13Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    1,07-79,3%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 9070 XT16 GB
    3,81Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,88-76,9%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 9070 XT16 GB
    2,12Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,55-73,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–5,13. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 9070 XT
Nhà sản xuất card đồ họa
Sapphire
kiến trúc GPU
RDNA 4
Quy trình sản xuất
4 nm
Diện tích chip GPU
357 mm²
Số lượng bóng bán dẫn
53,9 ×10⁹

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp cơ bản
2.400 MHz
Xung nhịp chơi game
2.400 MHz
Xung nhịp Boost
2.970 MHz
Đơn vị xử lý đổ bóng
4.096
Bộ tăng tốc dò tia / lõi RT
64
Lõi tensor / lõi AI
128
Đơn vị ánh xạ kết cấu (TMU)
256
Đơn vị đầu ra raster (ROP)
128

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.518 MHz
Băng thông bộ nhớ video
640 GB/s, 644,6 GB/s
L2 / Infinity Cache
64 MB

Sức mạnh & hiệu quả

TDP
304 W
Bộ nguồn đề xuất
700 W
Đầu nối nguồn
1x 8-pin

Kết nối và đầu ra video

Giao tiếp bus
PCIe 5.0 x16
Phiên bản DisplayPort
DisplayPort 2.1, DisplayPort 2.1a
Phiên bản HDMI
HDMI 2.1b, HDMI 2.1a
Đầu ra DisplayPort
2
Đầu ra HDMI
2
Độ phân giải tối đa
8K (7680×4320)
Số màn hình tối đa
4

làm mát

Loại làm mát
Làm mát không khí
Số lượng quạt làm mát
3
Buồng hơi
Không
Số lượng ống dẫn nhiệt
5
Tấm ốp lưng card đồ họa
Có
Chế độ dừng quạt làm mát
Có

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
320 mm
Chiều rộng
130 mm
Chiều cao
60 mm
Độ dày (khe)
3
cân nặng
1.213 g

Nội dung gói và phụ kiện

Phụ kiện đi kèm
Giá đỡ card đồ họa
Ánh sáng RGB
Không
Bảo hành (năm)
3

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Gigabyte AMD Radeon RX 9070 XT Gaming OC ICE
3060 MHz·288 mmMới
3060 MHz288 mmMới ≈ 23.201.937 VND 16.919,00 MXN
ASUS Prime AMD Radeon RX 9070 XT OC
3030 MHz·312 mmMới
3030 MHz312 mmMới ≈ 23.304.816 VND 16.994,02 MXN
ASUS Prime AMD Radeon RX 9070 XT White OC
3030 MHz·312 mmMới
3030 MHz312 mmMới ≈ 23.656.277 VND 917,15 USD
PowerColor Reaper AMD Radeon RX 9070 XT
2970 MHz·289 mmMới
2970 MHz289 mmMới ≈ 23.729.530 VND 919,99 USD
Gigabyte AMD Radeon RX 9070 XT Gaming
2970 MHz·288 mmMới
2970 MHz288 mmMới ≈ 23.997.323 VND 17.499,00 MXN
XFX Swift AMD Radeon RX 9070 XT White Triple Fan Gaming Edition
2970 MHz·325 mmMới
2970 MHz325 mmMới ≈ 24.122.116 VND 17.590,00 MXN
XFX Swift AMD Radeon RX 9070 XT Triple Fan Gaming Edition
2970 MHz·325 mmMới
2970 MHz325 mmMới ≈ 24.488.487 VND 17.857,16 MXN
ASRock AMD Radeon RX 9070 XT Challenger
2970 MHz·290 mmMới
2970 MHz290 mmMới ≈ 24.503.327 VND 949,99 USD
Gigabyte AMD Radeon RX 9070 XT Gaming OC
3060 MHz·288 mmMới
3060 MHz288 mmMới ≈ 24.560.008 VND 150.000 JPY
Sapphire Pulse AMD Radeon RX 9070 XT Card đồ họa hiện tại
2970 MHz·320 mmMới
2970 MHz320 mmMới ≈ 27.014.301 VND 19.699,00 MXN

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 9070 XT103 FPS · ≈ 27.014.301 VND 1440p · Không bật RT

RX 7900 XTX 24 GB

Nhanh hơn 3,1% Đắt hơn 34,1%
106,2 FPS · 1440p≈ 36.221.919 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -23,1%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 2,2% Đắt hơn 58,8%
105,2 FPS · 1440p≈ 42.892.502 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -35,6%

RTX 5080 16 GB

Nhanh hơn 12,6% Đắt hơn 91,8%
116 FPS · 1440p≈ 51.800.260 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -41,3%

RTX 4080 Super 16 GB

Nhanh hơn 4,2% Đắt hơn 93,5%
107,3 FPS · 1440p≈ 52.285.804 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -46,2%

RTX 4090 24 GB

Nhanh hơn 28,3% Đắt hơn 225,3%
132,1 FPS · 1440p≈ 87.886.680 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -60,6%

RTX 5090 32 GB

Nhanh hơn 59,6% Đắt hơn 590,4%
164,3 FPS · 1440p≈ 186.509.429 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -76,9%