Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WindForce 16 GB

Card đồ họa

Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WindForce 16 GB

Cạc đồ họa của Gigabyte, dựa trên GPU RTX 5060 Ti 16GB của NVIDIA. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR7. Kiến trúc: Blackwell.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 61,1 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 25 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 26,8 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 24 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 33,7 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 18.671.254 VND cho cạc đồ họa ZOTAC GeForce RTX 5060 Ti Twin Edge OC 16 GB.)

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp Boost: 2.572 MHz
  • Chiều dài: 208 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

ZOTAC GeForce RTX 5060 Ti Twin Edge OC 16 GB — từ ≈ 18.671.254 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Đã qua sử dụng
So sánh với GeForce RTX 5060 Ti 16 GB · ≈ 18.671.254 VND · 61 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
85,7 25 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
36,8 / 100 25 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
61,1 25 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
26,8 / 100 25 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
32,9 27 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
23,4 / 100 27 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RTX 5060 Ti16 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 5060 Ti16 GB
    85,7Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+131,7%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 5060 Ti16 GB
    61,1Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+169%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 5060 Ti16 GB
    32,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+214,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 5060 Ti16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 5060 Ti16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 5060 Ti16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
NVIDIA
Mẫu GPU
RTX 5060 Ti 16GB
Nhà sản xuất card đồ họa
Gigabyte
kiến trúc GPU
Blackwell
Quy trình sản xuất
5 nm
Diện tích chip GPU
181 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp Boost
2.572 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR7
Chiều rộng bus bộ nhớ video
128 bit
Xung nhịp bộ nhớ
1.750 MHz
Băng thông bộ nhớ video
448 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
2

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
208 mm
Chiều rộng
40 mm
Chiều cao
120 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
ZOTAC GeForce RTX 5060 Ti Twin Edge OC 16 GB
2602 MHz·221 mmĐã qua sử dụng
2602 MHz221 mmĐã qua sử dụng ≈ 18.671.254 VND 1.011,19 CAD
PNY GeForce RTX 5060 Ti 16 GB
2572 MHz·245 mmĐã qua sử dụng
2572 MHz245 mmĐã qua sử dụng ≈ 19.344.678 VND 749,99 USD
ASUS Dual GeForce RTX 5060 Ti White OC 16 GB
2602 MHz·229 mmĐã qua sử dụng
2602 MHz229 mmĐã qua sử dụng ≈ 20.363.769 VND 789,50 USD
ASUS Dual GeForce RTX 5060 Ti OC 16 GB
2602 MHz·229 mmĐã qua sử dụng
2602 MHz229 mmĐã qua sử dụng ≈ 20.634.082 VND 799,98 USD
Palit GeForce RTX 5060 Ti Infinity 3 16 GB
2572 MHz·292 mmĐã qua sử dụng
2572 MHz292 mmĐã qua sử dụng ≈ 21.588.891 VND 749,95 EUR
Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti Eagle OC ICE 16 GB
2617 MHz·215 mmĐã qua sử dụng
2617 MHz215 mmĐã qua sử dụng ≈ 23.213.665 VND 899,99 USD
Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WindForce OC 16 GB
2587 MHz·208 mmĐã qua sử dụng
2587 MHz208 mmĐã qua sử dụng ≈ 23.213.665 VND 899,99 USD
Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti AERO OC 16 GB
2647 MHz·281 mmĐã qua sử dụng
2647 MHz281 mmĐã qua sử dụng ≈ 25.792.990 VND 999,99 USD
ASUS Prime GeForce RTX 5060 Ti OC 16 GB
2617 MHz·304 mmĐã qua sử dụng
2617 MHz304 mmĐã qua sử dụng ≈ 26.556.443 VND 769,00 GBP
Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WindForce 16 GB Card đồ họa hiện tại
2572 MHz·208 mm—
2572 MHz208 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRTX 5060 Ti61,1 FPS · ≈ 18.671.254 VND 1440p · Không bật RT

RTX 4070 Ti 12 GB

Nhanh hơn 41,1% Rẻ hơn 21,1%
86,2 FPS · 1440p≈ 14.735.841 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +78,7%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 68,6% Đắt hơn 0,1%
103 FPS · 1440p≈ 18.682.832 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +68,5%

RX 7800 XT 16 GB

Nhanh hơn 16,6% Rẻ hơn 24,8%
71,2 FPS · 1440p≈ 14.048.324 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +54,9%

RX 7900 GRE 16 GB

Nhanh hơn 28,8% Rẻ hơn 16,5%
78,6 FPS · 1440p≈ 15.583.228 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +54,3%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 50,7% Rẻ hơn 2%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +53,8%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 72,3% Đắt hơn 21,9%
105,2 FPS · 1440p≈ 22.758.941 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +41,3%