AMD Radeon RX 7600 XT

Card đồ họa

AMD Radeon RX 7600 XT

Cạc đồ họa của AMD, dựa trên GPU RX 7600 XT của AMD. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 3.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 41,2 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 41 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 12,7 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 30 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 23,7 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 21.088.860 VND cho cạc đồ họa Sapphire Pulse AMD Radeon RX 7600 XT.)

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp chơi game: 2.470 MHz
  • Xung nhịp Boost: 2.755 MHz
  • Chiều dài: 241 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Sapphire Pulse AMD Radeon RX 7600 XT — từ ≈ 21.088.860 VND

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Gigabyte AMD Radeon RX 7600 XT Gaming OC — từ ≈ 10.975.857 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với Radeon RX 7600 XT · ≈ 21.088.860 VND · 41 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
59,9 40 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
22,3 / 100 40 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
41,2 41 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
12,7 / 100 41 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
21,2 43 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
10,6 / 100 43 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 7600 XT16 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7600 XT16 GB
    59,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+231,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7600 XT16 GB
    41,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+299,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7600 XT16 GB
    21,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+388,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 7600 XT16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    1,07Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 7600 XT16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,88Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 7600 XT16 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,55Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1,07. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 7600 XT
Nhà sản xuất card đồ họa
AMD
kiến trúc GPU
RDNA 3
Quy trình sản xuất
6 nm
Diện tích chip GPU
204 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp chơi game
2.470 MHz
Xung nhịp Boost
2.755 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
128 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.250 MHz
Băng thông bộ nhớ video
288 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
3

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
241 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Sapphire Pulse AMD Radeon RX 7600 XT
2810 MHz·250 mmMới
2810 MHz250 mmMới ≈ 21.088.860 VND 128.800 JPY
XFX Speedster SWFT210 AMD Radeon RX 7600 XT
—·302 mmMới
—302 mmMới ≈ 24.172.942 VND 147.636 JPY
ASRock AMD Radeon RX 7600 XT Challenger OC
2799 MHz·267 mmMới
2799 MHz267 mmMới ≈ 27.272.431 VND 19.887,23 MXN
Gigabyte AMD Radeon RX 7600 XT Gaming OC
2810 MHz·281 mmMới
2810 MHz281 mmMới ≈ 51.747.704 VND 1.797,60 EUR
ASRock AMD Radeon RX 7600 XT Steel Legend OC
2810 MHz·304 mm—
2810 MHz304 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS DUAL AMD Radeon RX 7600 XT OC
—·227 mm—
—227 mm— Không có dữ liệu giá
ASUS TUF Gaming AMD Radeon RX 7600 XT OC
2830 MHz·300 mm—
2830 MHz300 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Fighter AMD Radeon RX 7600 XT
2755 MHz·217 mm—
2755 MHz217 mm— Không có dữ liệu giá
PowerColor Hellhound AMD Radeon RX 7600 XT
2810 MHz·220 mm—
2810 MHz220 mm— Không có dữ liệu giá
AMD Radeon RX 7600 XT Card đồ họa hiện tại
2755 MHz·241 mm—
2755 MHz241 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 7600 XT41,2 FPS · ≈ 21.088.860 VND 1440p · Không bật RT

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 123,7% Rẻ hơn 8,3%
92,1 FPS · 1440p≈ 19.344.678 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +143,8%

RX 9070 GRE 12 GB

Nhanh hơn 88,9% Rẻ hơn 20,9%
77,8 FPS · 1440p≈ 16.672.479 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +139%

RX 9060 XT 8 GB

Nhanh hơn 35,2% Rẻ hơn 40,8%
55,6 FPS · 1440p≈ 12.480.061 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +128,4%

RTX 5060 Ti 8 GB

Nhanh hơn 45,7% Rẻ hơn 36,1%
60 FPS · 1440p≈ 13.483.152 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +127,9%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 150,2% Đắt hơn 10%
103 FPS · 1440p≈ 23.201.937 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +127,4%

RTX 5060 8 GB

Nhanh hơn 27% Rẻ hơn 42,2%
52,3 FPS · 1440p≈ 12.186.474 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +119,8%