Inno3D iChill GeForce RTX 4090 Black

Card đồ họa

Inno3D iChill GeForce RTX 4090 Black

Cạc đồ họa của Inno3D, dựa trên GPU RTX 4090 của NVIDIA. Được trang bị 24 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6X. Kiến trúc: Ada Lovelace.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 132,1 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 2 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 77,2 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 33 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 1 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.

Đặc điểm nổi bật

  • Chiều dài: 280 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Gigabyte GeForce RTX 4090 AERO OC — từ ≈ 59.439.619 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với GeForce RTX 4090 · ≈ 163.536.909 VND · 132 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
170,4 2 trên 61
FPS / 1000000₫
1,04 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
84,2 / 100 2 trên 61
Hiệu năng trên giá
1 / 100 Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
132,1 2 trên 59
FPS / 1000000₫
0,81 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
77,2 / 100 2 trên 59
Hiệu năng trên giá
1 / 100 Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
76,6 2 trên 57
FPS / 1000000₫
0,47 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
70,9 / 100 2 trên 57
Hiệu năng trên giá
1 / 100 Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RTX 409024 GB Hiện tại · ≈ 163.536.909 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 409024 GB
    170,4Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+16,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 409024 GB
    132,1Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+24,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 409024 GB
    76,6Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+35%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 409024 GB
    1,04Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    1,07+2,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 409024 GB
    0,81Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,88+9,1%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 409024 GB
    0,47Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,55+18,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1,07. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
NVIDIA
Mẫu GPU
RTX 4090
Nhà sản xuất card đồ họa
Inno3D
kiến trúc GPU
Ada Lovelace
Quy trình sản xuất
4 nm
Diện tích chip GPU
609 mm²

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
24 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6X
Chiều rộng bus bộ nhớ video
384 bit
Xung nhịp bộ nhớ
1.313 MHz
Băng thông bộ nhớ video
1.008 GB/s

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
280 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Gigabyte AORUS GeForce RTX 4090 XTREME WATERFORCE
2565 MHz·238 mmMới
2565 MHz238 mmMới ≈ 87.886.680 VND 536.767 JPY
ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 OC
2640 MHz·358 mmMới
2640 MHz358 mmMới ≈ 114.860.270 VND 3.989,99 EUR
MSI GeForce RTX 4090 Gaming TRIO
2535 MHz·337 mmMới
2535 MHz337 mmMới ≈ 126.128.984 VND 4.890,00 USD
ASUS ROG Strix GeForce RTX 4090 White OC
2640 MHz·358 mmMới
2640 MHz358 mmMới ≈ 129.506.234 VND 790.958 JPY
NVIDIA GeForce RTX 4090 Founders Edition
2520 MHz·304 mmMới
2520 MHz304 mmMới ≈ 134.124.633 VND 5.199,99 USD
MSI GeForce RTX 4090 Gaming X TRIO
2610 MHz·337 mmMới
2610 MHz337 mmMới ≈ 136.575.249 VND 5.295,00 USD
MSI GeForce RTX 4090 SUPRIM LIQUID X
2640 MHz·280 mmMới
2640 MHz280 mmMới ≈ 136.703.958 VND 5.299,99 USD
Gigabyte AORUS GeForce RTX 4090 MASTER
2550 MHz·359 mmMới
2550 MHz359 mmMới ≈ 138.976.900 VND 848.800 JPY
ZOTAC Gaming GeForce RTX 4090 Trinity OC
2535 MHz·356 mmMới
2535 MHz356 mmMới ≈ 138.976.900 VND 848.800 JPY
Inno3D iChill GeForce RTX 4090 Black Card đồ họa hiện tại
—·280 mmMới
—280 mmMới ≈ 163.536.909 VND 998.800 JPY

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRTX 4090132,1 FPS · ≈ 163.536.909 VND 1440p · Không bật RT

RTX 5080 16 GB

Chậm hơn 12,2% Rẻ hơn 68,3%
116 FPS · 1440p≈ 51.800.260 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +177,1%

RX 9070 XT 16 GB

Chậm hơn 22,1% Rẻ hơn 85,8%
103 FPS · 1440p≈ 23.201.937 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +449,3%

RX 7900 XTX 24 GB

Chậm hơn 19,6% Rẻ hơn 77,9%
106,2 FPS · 1440p≈ 36.221.919 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +262,9%

RTX 4080 16 GB

Chậm hơn 20,4% Rẻ hơn 73,8%
105,2 FPS · 1440p≈ 42.892.502 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +203,7%

RTX 5070 Ti 16 GB

Chậm hơn 22,4% Rẻ hơn 79,1%
102,5 FPS · 1440p≈ 34.159.389 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +271,3%

RTX 4080 Super 16 GB

Chậm hơn 18,8% Rẻ hơn 67,3%
107,3 FPS · 1440p≈ 53.547.256 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +148%