
Card đồ họa
Acer Predator BiFrost Intel Arc A750 OC
Cạc đồ họa của Acer, dựa trên GPU Arc A750 của Intel. Được trang bị 8 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: Xe-HPG.
Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 35,4 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 51 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 8,6 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 5 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 78,9 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.
Ở 1440p với tính năng dò tia, hiệu suất chơi trò chơi trung bình là 25,1 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 45 trong số 50 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 7,3 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 7 trong số 31 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 80,1 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.
Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 35,4 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 51 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 8,6 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 1 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 100 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 4.255.628 VND cho cạc đồ họa Intel Arc A750 Limited Edition.)
Ở 1440p với tính năng dò tia, hiệu suất chơi trò chơi trung bình là 25,1 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 45 trong số 50 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 7,3 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 1 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 100 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 4.255.628 VND cho cạc đồ họa Intel Arc A750 Limited Edition.)
Đặc điểm nổi bật
- Chiều dài: 267 mm
So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.
Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng
Thị trường được lựa chọn
Đã qua sử dụng
Không tìm thấy ưu đãi nào.
Card đồ họa khác dùng cùng GPU
Intel Arc A750 Limited Edition — từ ≈ 4.255.628 VND
So sánh thêm một vài mẫu:
Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm
Nơi so sánh giá
Giá, FPS trên đơn vị tiền tệ và hiệu năng trên giá dùng các quốc gia bạn chọn.
Hiệu năng và hiệu năng trên giá
FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.
1080p
Full HD- FPS trung bình
- 46,4 54 trên 61
- FPS / 1000000₫
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng
- 14,7 / 100 54 trên 61
- Hiệu năng trên giá
- — Chưa có thứ hạng
1440p
Quad HD- FPS trung bình
- 35,4 51 trên 59
- FPS / 1000000₫
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng
- 8,6 / 100 51 trên 59
- Hiệu năng trên giá
- — Chưa có thứ hạng
4K
Ultra HD- FPS trung bình
- 19,1 49 trên 57
- FPS / 1000000₫
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng
- 8,4 / 100 49 trên 57
- Hiệu năng trên giá
- — Chưa có thứ hạng
1080p
Full HD- FPS trung bình
- 35,2 49 trên 55
- FPS / 1000000₫
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng
- 10 / 100 49 trên 55
- Hiệu năng trên giá
- — Chưa có thứ hạng
1440p
Quad HD- FPS trung bình
- 25,1 45 trên 50
- FPS / 1000000₫
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng
- 7,3 / 100 45 trên 50
- Hiệu năng trên giá
- — Chưa có thứ hạng
4K
Ultra HD- FPS trung bình
- — Chưa có thứ hạng
- FPS / 1000000₫
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng
- — Chưa có thứ hạng
- Hiệu năng trên giá
- — Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng
Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.
FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.
Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.
FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.
Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.
Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.
So sánh mẫu GPU
Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.
Không thể tải. Hãy tìm hoặc chọn lại mẫu.
- Arc A7508 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
- RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND
Thêm mẫu GPU để so sánh
Đã chọn bốn mẫu. Xóa một mẫu để thêm mẫu khác.
FPS trung bình
Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.
1080pFull HD
1440pQuad HD
4KUltra HD
Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.
FPS / 1000000₫
FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.
1080pFull HD
1440pQuad HD
4KUltra HD
Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.
Thông số kỹ thuật
Thông tin chung
Bộ nhớ đồ họa
- Dung lượng bộ nhớ video
- 8 GB
- Loại bộ nhớ video
- GDDR6
- Chiều rộng bus bộ nhớ video
- 256 bit
- Xung nhịp bộ nhớ
- 2.000 MHz
- Băng thông bộ nhớ video
- 512 GB/s
Kích thước và thiết kế vật lý
- Chiều dài
- 267 mm
Chọn card đồ họa của bạn
Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.
| Intel Arc A750 Limited Edition | — | 269 mm | Đã qua sử dụng | ≈ 4.255.628 VND 164,99 USD |
|---|---|---|---|---|
| ASRock Intel Arc A750 Challenger D OC | — | 271 mm | Đã qua sử dụng | ≈ 4.642.526 VND 179,99 USD |
| SPARKLE Intel Arc A750 ROC OC Edition | — | 281 mm | Đã qua sử dụng | ≈ 6.430.464 VND 223,38 EUR |
| Biostar Intel Arc A750 OC | — | 222 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| GUNNIR Intel Arc A750 Flux OC | — | 300 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| SPARKLE Intel Arc A750 ORC OC | — | 222 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| SPARKLE Intel Arc A750 TITAN OC | — | 306 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| GUNNIR Intel Arc A750 Photon OC | — | 300 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| Acer Predator BiFrost Intel Arc A750 OC Card đồ họa hiện tại | — | 267 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| GUNNIR Intel Arc A750 Index | — | 253 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| GUNNIR Intel Arc A750 Photon OC White | — | 300 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| GUNNIR Intel Arc A750 Photon OC White X Asian Games | — | 300 mm | — | Không có dữ liệu giá |
| SPARKLE Intel Arc A750 ROC Luna OC Edition | — | 281 mm | — | Không có dữ liệu giá |
Không có card đồ họa khớp với lựa chọn này.
Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn
So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.
RX 9060 XT 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -28,4%
RX 9070 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -31,8%
RX 7600 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -33,1%
RTX 5060 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -35,5%
RX 7800 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -35,6%
RX 7900 GRE 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -36,5%
Không tìm thấy lựa chọn thay thế
RX 9070 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -33,8%
RX 9060 XT 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -35,2%
RX 7800 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -39,1%
RX 7900 GRE 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -39,4%
RX 9070 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -39,6%
RX 7600 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -40,6%
Không tìm thấy lựa chọn thay thế
RX 9070 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -31,9%
RX 9070 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -38,2%
RX 7900 GRE 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -39,4%
RX 7800 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -39,4%
RX 9060 XT 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -40,1%
Arc B580 12 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -40,2%
Không tìm thấy lựa chọn thay thế
RX 9060 XT 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -31,5%
RX 9070 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -33,7%
RTX 5060 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -36,4%
RX 9070 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -38,6%
Arc B580 12 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -41,2%
RTX 5060 Ti 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -43,1%
Không tìm thấy lựa chọn thay thế
RX 9070 XT 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -30,6%
RX 9060 XT 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -33,2%
RX 9070 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -36,4%
RTX 5060 8 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -40,1%
Arc B580 12 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -40,1%
RTX 4080 16 GB
FPS so với số tiền bỏ ra: -40,6%
Không tìm thấy lựa chọn thay thế
Không tìm thấy lựa chọn thay thế
Không tìm thấy lựa chọn thay thế