GUNNIR Intel Arc A750 Index

Card đồ họa

GUNNIR Intel Arc A750 Index

Cạc đồ họa của Gunnir, dựa trên GPU Arc A750 của Intel. Được trang bị 8 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: Xe-HPG.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 35,4 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 51 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 8,6 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 1 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 100 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 4.255.628 VND cho cạc đồ họa Intel Arc A750 Limited Edition.)

Đặc điểm nổi bật

  • Chiều dài: 253 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Intel Arc A750 Limited Edition — từ ≈ 6.571.112 VND

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Intel Arc A750 Limited Edition — từ ≈ 4.255.628 VND

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
46,4 54 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
14,7 / 100 54 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
35,4 51 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
8,6 / 100 51 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
19,1 49 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
8,4 / 100 49 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • Arc A7508 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A7508 GB
    46,4Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+328,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A7508 GB
    35,4Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+363,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A7508 GB
    19,1Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+440,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A7508 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A7508 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A7508 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
Intel
Mẫu GPU
Arc A750
Nhà sản xuất card đồ họa
Gunnir
kiến trúc GPU
Xe-HPG
Quy trình sản xuất
6 nm
Diện tích chip GPU
406 mm²

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
8 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.000 MHz
Băng thông bộ nhớ video
512 GB/s

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
253 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Intel Arc A750 Limited Edition
—·269 mmĐã qua sử dụng
—269 mmĐã qua sử dụng ≈ 4.255.628 VND 164,99 USD
ASRock Intel Arc A750 Challenger D OC
—·271 mmĐã qua sử dụng
—271 mmĐã qua sử dụng ≈ 4.642.526 VND 179,99 USD
SPARKLE Intel Arc A750 ROC OC Edition
—·281 mmĐã qua sử dụng
—281 mmĐã qua sử dụng ≈ 6.430.464 VND 223,38 EUR
Biostar Intel Arc A750 OC
—·222 mm—
—222 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A750 Flux OC
—·300 mm—
—300 mm— Không có dữ liệu giá
SPARKLE Intel Arc A750 ORC OC
—·222 mm—
—222 mm— Không có dữ liệu giá
SPARKLE Intel Arc A750 TITAN OC
—·306 mm—
—306 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A750 Photon OC
—·300 mm—
—300 mm— Không có dữ liệu giá
Acer Predator BiFrost Intel Arc A750 OC
—·267 mm—
—267 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A750 Index Card đồ họa hiện tại
—·253 mm—
—253 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiArc A75035,4 FPS · ≈ 4.255.628 VND 1440p · Không bật RT

RTX 4070 Ti 12 GB

Nhanh hơn 143,1% Đắt hơn 246,3%
86,2 FPS · 1440p≈ 14.735.841 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -29,8%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 190,6% Đắt hơn 339%
103 FPS · 1440p≈ 18.682.832 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -33,8%

RX 9060 XT 8 GB

Nhanh hơn 57% Đắt hơn 142,4%
55,6 FPS · 1440p≈ 10.317.041 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -35,2%

RX 7800 XT 16 GB

Nhanh hơn 100,9% Đắt hơn 230,1%
71,2 FPS · 1440p≈ 14.048.324 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -39,1%

RX 7900 GRE 16 GB

Nhanh hơn 122% Đắt hơn 266,2%
78,6 FPS · 1440p≈ 15.583.228 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -39,4%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 159,8% Đắt hơn 330,1%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -39,6%