Gainward GeForce RTX 5060 Ti Python III OC 8 GB

Card đồ họa

Gainward GeForce RTX 5060 Ti Python III OC 8 GB

Cạc đồ họa của Gainward, dựa trên GPU RTX 5060 Ti 8GB của NVIDIA. Được trang bị 8 GB bộ nhớ đồ họa GDDR7. Kiến trúc: Blackwell.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 60 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 27 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 26 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 7 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 76,7 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 13.483.152 VND cho cạc đồ họa Inno3D GeForce RTX 5060 Ti TWIN X2 OC White 8 GB.)

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp Boost: 2.662 MHz (+3,5% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Chiều dài: 291,9 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Inno3D GeForce RTX 5060 Ti TWIN X2 OC White 8 GB — từ ≈ 13.483.152 VND

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

ASUS DUAL GeForce RTX 5060 Ti OC 8 GB — từ ≈ 13.154.298 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với GeForce RTX 5060 Ti 8 GB · ≈ 13.483.152 VND · 60 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
85,1 26 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
36,4 / 100 26 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
60 27 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
26 / 100 27 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
27,9 33 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
17,9 / 100 33 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RTX 5060 Ti8 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 5060 Ti8 GB
    85,1Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+133,5%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 5060 Ti8 GB
    60Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+174%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 5060 Ti8 GB
    27,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+271,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 5060 Ti8 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    1,07Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 5060 Ti8 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,88Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 5060 Ti8 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,55Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1,07. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
NVIDIA
Mẫu GPU
RTX 5060 Ti 8GB
Nhà sản xuất card đồ họa
Gainward
kiến trúc GPU
Blackwell
Quy trình sản xuất
5 nm
Diện tích chip GPU
181 mm²

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp Boost
2.662 MHz

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
8 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR7
Chiều rộng bus bộ nhớ video
128 bit
Xung nhịp bộ nhớ
1.750 MHz
Băng thông bộ nhớ video
448 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
3

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
291,9 mm
Chiều rộng
41,3 mm
cân nặng
1.090 g

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Inno3D GeForce RTX 5060 Ti TWIN X2 OC White 8 GB
2602 MHz·250 mmMới
2602 MHz250 mmMới ≈ 13.483.152 VND 9.832,00 MXN
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti WindForce OC 8 GB
2587 MHz·208 mmMới
2587 MHz208 mmMới ≈ 13.533.459 VND 524,69 USD
GIGABYTE GeForce RTX 5060 Ti GAMING OC 8 GB
2647 MHz·281 mmMới
2647 MHz281 mmMới ≈ 13.737.264 VND 10.017,30 MXN
ASUS DUAL GeForce RTX 5060 Ti OC 8 GB
2602 MHz·229 mmMới
2602 MHz229 mmMới ≈ 14.134.442 VND 547,99 USD
ZOTAC GeForce RTX 5060 Ti Twin Edge OC 8 GB
2602 MHz·221 mmMới
2602 MHz221 mmMới ≈ 14.255.402 VND 10.395,13 MXN
Inno3D GeForce RTX 5060 Ti TWIN X2 OC 8 GB
2602 MHz·250 mmMới
2602 MHz250 mmMới ≈ 14.351.397 VND 10.465,13 MXN
ASUS Prime GeForce RTX 5060 Ti 8 GB
2572 MHz·304 mmMới
2572 MHz304 mmMới ≈ 14.402.230 VND 779,99 CAD
ZOTAC GeForce RTX 5060 Ti Twin Edge OC White 8 GB
2602 MHz·221 mmMới
2602 MHz221 mmMới ≈ 14.426.421 VND 559,31 USD
MSI GeForce RTX 5060 Ti Gaming Trio OC 8 GB
2647 MHz·300 mmMới
2647 MHz300 mmMới ≈ 14.849.161 VND 429,99 GBP
Gainward GeForce RTX 5060 Ti Python III OC 8 GB Card đồ họa hiện tại
2662 MHz·292 mm—
2662 MHz292 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRTX 5060 Ti60 FPS · ≈ 13.483.152 VND 1440p · Không bật RT

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 53,5% Đắt hơn 43,5%
92,1 FPS · 1440p≈ 19.344.678 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +7%

RX 9070 GRE 12 GB

Nhanh hơn 29,6% Đắt hơn 23,7%
77,8 FPS · 1440p≈ 16.672.479 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +4,8%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 71,7% Đắt hơn 72,1%
103 FPS · 1440p≈ 23.201.937 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -0,2%

RX 7800 XT 16 GB

Nhanh hơn 18,7% Đắt hơn 23,3%
71,2 FPS · 1440p≈ 16.628.599 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -3,8%

RX 7900 XT 20 GB

Nhanh hơn 52% Đắt hơn 77,1%
91,1 FPS · 1440p≈ 23.884.289 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -14,2%

RTX 4070 Super 12 GB

Nhanh hơn 32,9% Đắt hơn 66,4%
79,7 FPS · 1440p≈ 22.439.352 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -20,2%