XFX Swift AMD Radeon RX 9070 OC White Triple Fan Edition

Card đồ họa

XFX Swift AMD Radeon RX 9070 OC White Triple Fan Edition

Cạc đồ họa của XFX, dựa trên GPU RX 9070 của AMD. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: RDNA 4.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 92,1 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 9 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 48,8 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 13 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 69,6 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.

Đặc điểm nổi bật

  • Xung nhịp cơ bản: 1.440 MHz (+8,3% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Xung nhịp chơi game: 2.210 MHz (+6,8% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Xung nhịp Boost: 2.700 MHz (+7,1% so với xung nhịp tham chiếu)
  • Chiều dài: 325 mm
  • Đầu nối nguồn: 1x 8-pin
  • TDP: 220 W · Bộ nguồn đề xuất: 800 W
  • làm mát: Làm mát không khí

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Acer Nitro AMD Radeon RX 9070 OC — từ ≈ 18.302.190 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với Radeon RX 9070 · ≈ 22.398.340 VND · 92 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
125,7 10 trên 61
FPS / 1000000₫
5,61 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
59,2 / 100 10 trên 61
Hiệu năng trên giá
65,5 / 100 Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
92,1 9 trên 59
FPS / 1000000₫
4,11 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
48,8 / 100 9 trên 59
Hiệu năng trên giá
69,6 / 100 Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
50,8 9 trên 57
FPS / 1000000₫
2,27 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
42,8 / 100 9 trên 57
Hiệu năng trên giá
73 / 100 Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RX 907016 GB Hiện tại · ≈ 22.398.340 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 907016 GB
    125,7Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+58%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 907016 GB
    92,1Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+78,5%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 907016 GB
    50,8Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+103,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RX 907016 GB
    5,61Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    1,07-81%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RX 907016 GB
    4,11Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,88-78,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RX 907016 GB
    2,27Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,55-75,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–5,61. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
AMD
Mẫu GPU
RX 9070
Nhà sản xuất card đồ họa
XFX
kiến trúc GPU
RDNA 4
Quy trình sản xuất
4 nm
Diện tích chip GPU
357 mm²
Số lượng bóng bán dẫn
53,9 ×10⁹

Đơn vị tính toán và xung nhịp

Xung nhịp cơ bản
1.440 MHz
Xung nhịp chơi game
2.210 MHz
Xung nhịp Boost
2.700 MHz
Đơn vị xử lý đổ bóng
3.584
Bộ tăng tốc dò tia / lõi RT
56
Lõi tensor / lõi AI
112
Đơn vị ánh xạ kết cấu (TMU)
224
Đơn vị đầu ra raster (ROP)
128

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.518 MHz
Băng thông bộ nhớ video
644 GB/s, 640 GB/s
L2 / Infinity Cache
64 MB

Sức mạnh & hiệu quả

TDP
220 W
Bộ nguồn đề xuất
800 W
Đầu nối nguồn
1x 8-pin

Kết nối và đầu ra video

Giao tiếp bus
PCIe 5.0 x16
Phiên bản DisplayPort
DisplayPort 2.1a
Phiên bản HDMI
HDMI 2.1b
Đầu ra DisplayPort
3
Đầu ra HDMI
1
Số màn hình tối đa
4

làm mát

Loại làm mát
Làm mát không khí
Số lượng quạt làm mát
3
Số lượng ống dẫn nhiệt
5
Tấm ốp lưng card đồ họa
Có

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
325 mm
Chiều rộng
65 mm
Chiều cao
150 mm
Độ dày (khe)
3,5
cân nặng
1.500 g

Nội dung gói và phụ kiện

Phụ kiện đi kèm
Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Ánh sáng RGB
Có
Bảo hành (năm)
3

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
ASRock AMD Radeon RX 9070 Challenger
2520 MHz·290 mmMới
2520 MHz290 mmMới ≈ 19.344.678 VND 749,99 USD
Acer Nitro AMD Radeon RX 9070 OC
2700 MHz·295 mmMới
2700 MHz295 mmMới ≈ 20.433.926 VND 124.800 JPY
XFX Swift AMD Radeon RX 9070 OC Triple Fan Edition
2700 MHz·325 mmMới
2700 MHz325 mmMới ≈ 21.158.620 VND 15.429,00 MXN
Gigabyte AMD Radeon RX 9070 Gaming OC
2700 MHz·288 mmMới
2700 MHz288 mmMới ≈ 22.076.832 VND 766,90 EUR
XFX QuickSilver AMD Radeon RX 9070 OC Gaming Edition
2700 MHz·350 mmMới
2700 MHz350 mmMới ≈ 22.156.400 VND 859,00 USD
ASUS Prime AMD Radeon RX 9070 OC
2590 MHz·312 mmMới
2590 MHz312 mmMới ≈ 22.233.780 VND 862,00 USD
ASRock AMD Radeon RX 9070 Steel Legend
2700 MHz·298 mmMới
2700 MHz298 mmMới ≈ 22.234.994 VND 135.800 JPY
XFX Swift AMD Radeon RX 9070 OC White Triple Fan Edition Card đồ họa hiện tại
2700 MHz·325 mmMới
2700 MHz325 mmMới ≈ 22.398.340 VND 868,38 USD
ASUS Prime AMD Radeon RX 9070 EVO OC
2590 MHz·304 mmMới
2590 MHz304 mmMới ≈ 22.414.332 VND 869,00 USD
Sapphire Nitro+ AMD Radeon RX 9070
2700 MHz·331 mmMới
2700 MHz331 mmMới ≈ 23.519.066 VND 817,00 EUR

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRX 907092,1 FPS · ≈ 22.398.340 VND 1440p · Không bật RT

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 11,8% Đắt hơn 3,6%
103 FPS · 1440p≈ 23.201.937 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +8%

RTX 5070 Ti 16 GB

Nhanh hơn 11,3% Đắt hơn 52,5%
102,5 FPS · 1440p≈ 34.159.389 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -27%

RX 7900 XTX 24 GB

Nhanh hơn 15,3% Đắt hơn 61,7%
106,2 FPS · 1440p≈ 36.221.919 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -28,7%

RTX 4080 16 GB

Nhanh hơn 14,3% Đắt hơn 91,5%
105,2 FPS · 1440p≈ 42.892.502 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -40,3%

RTX 5080 16 GB

Nhanh hơn 26% Đắt hơn 131,3%
116 FPS · 1440p≈ 51.800.260 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -45,5%

RTX 4080 Super 16 GB

Nhanh hơn 16,5% Đắt hơn 133,4%
107,3 FPS · 1440p≈ 52.285.804 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -50,1%