Gainward GeForce RTX 4080 Glare Rev. 2

Card đồ họa

Gainward GeForce RTX 4080 Glare Rev. 2

Cạc đồ họa của Gainward, dựa trên GPU RTX 4080 của NVIDIA. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6X. Kiến trúc: Ada Lovelace.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 105,2 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 6 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 58,1 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 26 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 34,4 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 42.892.502 VND cho cạc đồ họa Palit GeForce RTX 4080 GameRock OC.)

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Palit GeForce RTX 4080 GameRock OC — từ ≈ 42.892.502 VND

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

ZOTAC GeForce RTX 4080 Trinity — từ ≈ 22.758.941 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với GeForce RTX 4080 · ≈ 42.892.502 VND · 105 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
141,3 5 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
67,9 / 100 5 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
105,2 6 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
58,1 / 100 6 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
58,2 7 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
50,8 / 100 7 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RTX 408016 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 408016 GB
    141,3Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+40,5%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 408016 GB
    105,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+56,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 408016 GB
    58,2Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+77,8%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 408016 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    1,07Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 408016 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,88Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 408016 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,55Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1,07. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
NVIDIA
Mẫu GPU
RTX 4080
Nhà sản xuất card đồ họa
Gainward
kiến trúc GPU
Ada Lovelace

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6X
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
1.400 MHz
Băng thông bộ nhớ video
716,8 GB/s

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Palit GeForce RTX 4080 GameRock OC
2640 MHz·329 mmMới
2640 MHz329 mmMới ≈ 42.892.502 VND 1.489,99 EUR
ZOTAC GeForce RTX 4080 Trinity
2505 MHz·356 mmMới
2505 MHz356 mmMới ≈ 45.557.324 VND 1.582,56 EUR
ZOTAC GeForce RTX 4080 AMP Extreme AIRO
2565 MHz·356 mmMới
2565 MHz356 mmMới ≈ 45.771.213 VND 1.589,99 EUR
ZOTAC GeForce RTX 4080 Trinity OC
2520 MHz·356 mmMới
2520 MHz356 mmMới ≈ 45.771.213 VND 1.589,99 EUR
ZOTAC GeForce RTX 4080 Trinity OC White Edition
—·—Mới
——Mới ≈ 46.402.053 VND 1.799,00 USD
Inno3D iChill GeForce RTX 4080 Frostbite
2565 MHz·200 mmMới
2565 MHz200 mmMới ≈ 51.027.050 VND 1.477,60 GBP
NVIDIA GeForce RTX 4080 Founders Edition
—·304 mmMới
—304 mmMới ≈ 51.070.373 VND 1.979,99 USD
MSI GeForce RTX 4080 VENTUS 3X OC
—·322 mmMới
—322 mmMới ≈ 51.328.564 VND 1.990,00 USD
ASUS ROG STRIX GeForce RTX 4080 Gaming OC
—·358 mmMới
—358 mmMới ≈ 51.586.238 VND 1.999,99 USD
Gainward GeForce RTX 4080 Glare Rev. 2 Card đồ họa hiện tại
—·——
——— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRTX 4080105,2 FPS · ≈ 42.892.502 VND 1440p · Không bật RT

RX 7900 XTX 24 GB

Nhanh hơn 0,9% Rẻ hơn 15,6%
106,2 FPS · 1440p≈ 36.221.919 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +19,5%

RTX 5080 16 GB

Nhanh hơn 10,2% Đắt hơn 20,8%
116 FPS · 1440p≈ 51.800.260 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -8,7%

RTX 4080 Super 16 GB

Nhanh hơn 2% Đắt hơn 21,9%
107,3 FPS · 1440p≈ 52.285.804 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -16,3%

RTX 4090 24 GB

Nhanh hơn 25,6% Đắt hơn 104,9%
132,1 FPS · 1440p≈ 87.886.680 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -38,7%

RTX 5090 32 GB

Nhanh hơn 56,2% Đắt hơn 334,8%
164,3 FPS · 1440p≈ 186.509.429 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: -64,1%