ASUS GeForce RTX 5060 LP BRK OC

Card đồ họa

ASUS GeForce RTX 5060 LP BRK OC

Cạc đồ họa của ASUS, dựa trên GPU RTX 5060 của NVIDIA. Được trang bị 8 GB bộ nhớ đồ họa GDDR7. Kiến trúc: Blackwell.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 52,3 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 35 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 20,5 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 13 trong số 33 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 63,5 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa hoàn toàn mới ở các thị trường đã chọn.

Đặc điểm nổi bật

  • Chiều dài: 175,8 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

ZOTAC Gaming GeForce RTX 5060 Low Profile — từ ≈ 10.649.774 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Mới
So sánh với GeForce RTX 5060 · ≈ 13.664.042 VND · 52 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Mới Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
74,9 35 trên 61
FPS / 1000000₫
5,48 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
30,7 / 100 35 trên 61
Hiệu năng trên giá
63,6 / 100 Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
52,3 35 trên 59
FPS / 1000000₫
3,83 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
20,5 / 100 35 trên 59
Hiệu năng trên giá
63,5 / 100 Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
25,3 37 trên 57
FPS / 1000000₫
1,85 Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
15,1 / 100 37 trên 57
Hiệu năng trên giá
55,6 / 100 Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • RTX 50608 GB Hiện tại · ≈ 13.664.042 VND
  • RTX 509032 GB ≈ 186.509.429 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 50608 GB
    74,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+165,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 50608 GB
    52,3Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+214,3%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 50608 GB
    25,3Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+308,5%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • RTX 50608 GB
    5,48Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    1,07-80,6%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • RTX 50608 GB
    3,83Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,88-77%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • RTX 50608 GB
    1,85Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    0,55-70,1%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–5,48. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
NVIDIA
Mẫu GPU
RTX 5060
Nhà sản xuất card đồ họa
ASUS
kiến trúc GPU
Blackwell
Quy trình sản xuất
5 nm
Diện tích chip GPU
181 mm²

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
8 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR7
Chiều rộng bus bộ nhớ video
128 bit
Xung nhịp bộ nhớ
1.750 MHz
Băng thông bộ nhớ video
448 GB/s

làm mát

Số lượng quạt làm mát
3

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
175,8 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
ASUS Dual GeForce RTX 5060 OC
—·228 mmMới
—228 mmMới ≈ 12.186.474 VND 659,99 CAD
Gigabyte GeForce RTX 5060 EAGLE OC
2550 MHz·208 mmMới
2550 MHz208 mmMới ≈ 12.340.814 VND 8.999,00 MXN
ZOTAC Gaming GeForce RTX 5060 Twin Edge OC
2527 MHz·221 mmMới
2527 MHz221 mmMới ≈ 12.370.935 VND 669,98 CAD
Gigabyte GeForce RTX 5060 WindForce MAX OC
2512 MHz·199 mmMới
2512 MHz199 mmMới ≈ 12.570.776 VND 9.166,69 MXN
ASUS Prime GeForce RTX 5060
—·268 mmMới
—268 mmMới ≈ 12.638.433 VND 489,99 USD
PNY GeForce RTX 5060 Dual Fan
2497 MHz·200 mmMới
2497 MHz200 mmMới ≈ 12.767.657 VND 495,00 USD
Gigabyte GeForce RTX 5060 WindForce OC
2512 MHz·199 mmMới
2512 MHz199 mmMới ≈ 12.896.366 VND 499,99 USD
ASUS Dual GeForce RTX 5060 White OC
2565 MHz·228 mmMới
2565 MHz228 mmMới ≈ 13.294.352 VND 719,99 CAD
PNY GeForce RTX 5060 Dual Fan OC
2535 MHz·200 mmMới
2535 MHz200 mmMới ≈ 13.335.109 VND 517,00 USD
ASUS GeForce RTX 5060 LP BRK OC Card đồ họa hiện tại
—·176 mmMới
—176 mmMới ≈ 13.664.042 VND 83.453 JPY

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiRTX 506052,3 FPS · ≈ 13.664.042 VND 1440p · Không bật RT

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 76,1% Đắt hơn 41,6%
92,1 FPS · 1440p≈ 19.344.678 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +24,4%

RX 9070 GRE 12 GB

Nhanh hơn 48,7% Đắt hơn 22%
77,8 FPS · 1440p≈ 16.672.479 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +21,9%

RX 9060 XT 8 GB

Nhanh hơn 6,4% Rẻ hơn 8,7%
55,6 FPS · 1440p≈ 12.480.061 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +16,5%

RTX 5060 Ti 8 GB

Nhanh hơn 14,7% Rẻ hơn 1,3%
60 FPS · 1440p≈ 13.483.152 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +16,2%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 96,9% Đắt hơn 69,8%
103 FPS · 1440p≈ 23.201.937 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +16%

RX 7800 XT 16 GB

Nhanh hơn 36,1% Đắt hơn 21,7%
71,2 FPS · 1440p≈ 16.628.599 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +11,9%