GUNNIR Intel Arc A770 Tri 16GB

Card đồ họa

GUNNIR Intel Arc A770 Tri 16GB

Cạc đồ họa của Gunnir, dựa trên GPU Arc A770 16GB của Intel. Được trang bị 16 GB bộ nhớ đồ họa GDDR6. Kiến trúc: Xe-HPG.

Ở 1440p không có dò tia, hiệu suất chơi game trung bình là 37,1 FPS. Mẫu GPU của cạc đồ họa này giữ vị trí 49 trong số 59 mẫu trong bảng xếp hạng hiệu suất chơi trò chơi, với điểm chỉ số hiệu suất chơi trò chơi là 9,8 trên 100. Kể từ tháng 11 2026, xếp hạng giá trị đồng tiền của nó là vị trí 22 trong số 30 mẫu, với điểm chỉ số hiệu suất giá là 38 trên 100, được tính bằng cách sử dụng giá cạc đồ họa cũ ở các thị trường đã chọn. (Điểm hiệu suất về giá được tính bằng cách sử dụng giá ≈ 10.317.041 VND cho cạc đồ họa Intel Arc A770 Limited Edition 16 GB.)

Đặc điểm nổi bật

  • Chiều dài: 300 mm

Thông số kỹ thuật

So sánh giá cả, thông số kỹ thuật và hiệu suất với các card đồ họa khác.

Giá bán card đồ họa mới hoặc đã qua sử dụng

Thị trường được lựa chọn

Mới

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Acer Predator BiFrost Intel Arc A770 OC 16GB — từ ≈ 12.840.299 VND

Đã qua sử dụng

Không tìm thấy ưu đãi nào.

Card đồ họa khác dùng cùng GPU

Intel Arc A770 Limited Edition 16 GB — từ ≈ 10.317.041 VND

So sánh thêm một vài mẫu:

1440p · Không bật RT · Đã qua sử dụng
So sánh với Intel Arc A770 16 GB · ≈ 10.317.041 VND · 37 FPS

Giá có thể thay đổi; hãy kiểm tra giá mới nhất tại nhà bán lẻ. Trang này có các liên kết tiếp thị liên kết. Nhà bán lẻ có thể trả hoa hồng cho PCPartVS khi bạn mua qua các liên kết đó mà không phát sinh chi phí cho bạn. Tìm hiểu thêm

Quốc gia: 11 Đã qua sử dụng Không bật RT VND

Hiệu năng và hiệu năng trên giá

FPS trung bình và hiệu năng trên giá ở từng độ phân giải.

Tình trạng
Dò tia
Bố cục chỉ số

1080p

Full HD
FPS trung bình
48,8 52 trên 61
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
16,1 / 100 52 trên 61
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

1440p

Quad HD
FPS trung bình
37,1 49 trên 59
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
9,8 / 100 49 trên 59
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng

4K

Ultra HD
FPS trung bình
20,9 44 trên 57
FPS / 1000000₫
— Chưa có thứ hạng
Hiệu năng
10,3 / 100 44 trên 57
Hiệu năng trên giá
— Chưa có thứ hạng
Cách đọc chỉ số và thứ hạng

Hiệu năng / 100 — điểm hiệu năng chơi game. Điểm được chuẩn hóa từ 1 đến 100 giữa các mẫu GPU có dữ liệu thử nghiệm cùng độ phân giải và chế độ; 100 là hiệu năng cao nhất. Thêm hoặc xóa mẫu khỏi so sánh không thay đổi thang này.

FPS trung bình — ước tính tốc độ khung hình trung bình trong bộ thử nghiệm cho độ phân giải và chế độ đã chọn. Kết quả của từng game có thể khác. Các số liệu này áp dụng cho mẫu GPU và mọi card đồ họa dùng mẫu đó.

Hiệu năng trên giá / 100 — tỷ lệ hiệu năng gốc so với giá, chuẩn hóa từ 1 đến 100. Bao gồm các mẫu có cả dữ liệu giá và thử nghiệm tại thị trường và tình trạng đã chọn. Điểm 100 biểu thị hiệu năng tốt nhất so với số tiền bỏ ra.

FPS / 1000000₫ — FPS trung bình ÷ giá theo đơn vị tiền tệ đã chọn × số tiền ghi trong nhãn. Giá tùy thuộc tình trạng đã chọn. Giá trị cao hơn tốt hơn. Ví dụ, 60 FPS với giá 3.000.000 theo đơn vị tiền tệ đã chọn cho 20 FPS trên mỗi 1.000.000.

Thanh — trong các ô chỉ số, hiệu năng và hiệu năng trên giá dùng thang 0–100. Với FPS trung bình và FPS trên số tiền bỏ ra, thanh đầy biểu thị giá trị cao nhất của mọi mẫu có dữ liệu ở cùng độ phân giải và chế độ. Chỉ số dựa trên giá cũng tùy thuộc tình trạng đã chọn. Ví dụ, 20 FPS khi tối đa là 100 FPS lấp đầy 20% thanh.

Thứ hạng — vị trí trong tất cả mẫu GPU có dữ liệu cho chỉ số đó, kể cả mẫu không được thêm vào so sánh. FPS trung bình, hiệu năng và chỉ số hiệu năng trên giá có thể có thứ hạng và số lượng tham gia khác nhau. Card đồ họa dùng cùng một mẫu GPU không làm tăng số mục trong bảng xếp hạng.

So sánh mẫu GPU

Card đồ họa hiện tại và tối đa ba mẫu GPU khác.

  • Arc A77016 GB Hiện tại · Không có ưu đãi cho lựa chọn này
  • RTX 509032 GB ≈ 211.504.378 VND

FPS trung bình

Tốc độ khung hình trung bình trong chế độ thử nghiệm đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A77016 GB
    48,8Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    198,6+307,2%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A77016 GB
    37,1Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    164,3+342,5%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A77016 GB
    20,9Mốc so sánh
  • RTX 509032 GB
    103,4+395,4%

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–198,6. Chênh lệch so với card hiện tại.

FPS / 1000000₫

FPS trung bình trên số tiền hiển thị trong đơn vị tiền tệ đã chọn.

1080pFull HD

  • Arc A77016 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,94Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1080p

1440pQuad HD

  • Arc A77016 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,78Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 1440p

4KUltra HD

  • Arc A77016 GB
    —Không có dữ liệu
  • RTX 509032 GB
    0,49Không thể so sánh

Xem toàn bộ bảng xếp hạng cho 4K

Thang chung: 0–1. Chênh lệch so với card hiện tại.

Thông số kỹ thuật

Thông tin chung

Nhà sản xuất GPU
Intel
Mẫu GPU
Arc A770 16GB
Nhà sản xuất card đồ họa
Gunnir
kiến trúc GPU
Xe-HPG
Quy trình sản xuất
6 nm
Diện tích chip GPU
406 mm²

Bộ nhớ đồ họa

Dung lượng bộ nhớ video
16 GB
Loại bộ nhớ video
GDDR6
Chiều rộng bus bộ nhớ video
256 bit
Xung nhịp bộ nhớ
2.187 MHz
Băng thông bộ nhớ video
560 GB/s

Kích thước và thiết kế vật lý

Chiều dài
300 mm

Chọn card đồ họa của bạn

Giá, kích thước và xung Boost của card đồ họa dùng GPU này.

Tình trạng
Intel Arc A770 Limited Edition 16 GB
—·269 mmĐã qua sử dụng
—269 mmĐã qua sử dụng ≈ 10.317.041 VND 399,99 USD
Acer Predator BiFrost Intel Arc A770 OC 16GB
—·267 mmĐã qua sử dụng
—267 mmĐã qua sử dụng ≈ 11.226.684 VND 389,99 EUR
SPARKLE Intel Arc A770 ROC LUNA OC 16 GB
—·281 mmĐã qua sử dụng
—281 mmĐã qua sử dụng ≈ 15.255.727 VND 529,95 EUR
ASRock Intel Arc A770 Challenger OC 16 GB
—·271 mm—
—271 mm— Không có dữ liệu giá
ASRock Intel Arc A770 Challenger SE OC 16 GB
—·267 mm—
—267 mm— Không có dữ liệu giá
ASRock Intel Arc A770 Phantom OC 16 GB
—·305 mm—
—305 mm— Không có dữ liệu giá
SPARKLE Intel Arc A770 ROC OC 16GB
—·281 mm—
—281 mm— Không có dữ liệu giá
SPARKLE Intel Arc A770 TITAN OC 16GB
—·306 mm—
—306 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A770 Tri 16GB Card đồ họa hiện tại
—·300 mm—
—300 mm— Không có dữ liệu giá
GUNNIR Intel Arc A770 Flux OC 16 GB
—·300 mm—
—300 mm— Không có dữ liệu giá

Lựa chọn khác cho độ phân giải của bạn

So sánh tốc độ khung hình và giá với lựa chọn hiện tại.

Tình trạng
Lựa chọn hiện tạiArc A77037,1 FPS · ≈ 10.317.041 VND 1440p · Không bật RT

RTX 4070 Ti 12 GB

Nhanh hơn 132% Đắt hơn 42,8%
86,2 FPS · 1440p≈ 14.735.841 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +62,4%

RX 9070 XT 16 GB

Nhanh hơn 177,2% Đắt hơn 81,1%
103 FPS · 1440p≈ 18.682.832 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +53,1%

RX 9060 XT 8 GB

Nhanh hơn 49,8% Giá gần như bằng nhau
55,6 FPS · 1440p≈ 10.317.041 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +49,8%

RX 7800 XT 16 GB

Nhanh hơn 91,7% Đắt hơn 36,2%
71,2 FPS · 1440p≈ 14.048.324 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +40,8%

RX 7900 GRE 16 GB

Nhanh hơn 111,8% Đắt hơn 51%
78,6 FPS · 1440p≈ 15.583.228 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +40,2%

RX 9070 16 GB

Nhanh hơn 147,9% Đắt hơn 77,4%
92,1 FPS · 1440p≈ 18.302.190 VND

FPS so với số tiền bỏ ra: +39,7%